sell the pass

/sɛl ðə pæs/
Động từ
  1. (thành ngữ, gốc Ireland) Phản bội đồng đội hoặc đồng hương; để phản bội một nguyên nhân.
    (idiomatic, originally Ireland) To betray one's comrades or countrymen; to betray a cause.
🎬 Nghe “sell the pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish